cranberry culture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc trồng trọt cây nam việt quất: Chỉ toàn bộ quá trình, phương pháp và hoạt động canh tác, chăm sóc và thu hoạch cây nam việt quất (cranberry).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cranberry culture requires specific wetland conditions. (Việc trồng trọt cây nam việt quất đòi hỏi những điều kiện đất ngập nước đặc thù.)
- The region's economy has long been supported by cranberry culture. (Nền kinh tế của vùng này từ lâu đã được hỗ trợ bởi việc trồng trọt cây nam việt quất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, kinh tế nông thôn hoặc mô tả các ngành công nghiệp địa phương.
- Sustainable cranberry culture is a priority for modern farmers. (Việc trồng trọt cây nam việt quất bền vững là ưu tiên của các nông dân hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cultivation (n): sự trồng trọt, canh tác (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại cây trồng).
- Agriculture (n): nông nghiệp (nghĩa rất rộng, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Cranberry farming: việc canh tác/trồng nam việt quất.
- Cranberry cultivation: việc trồng trọt cây nam việt quất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
Noun
- việc trồng trọt cây nam việt quất